Công ty cổ phần là gì? Các bước thành lập công ty cổ phần 2024

Bạn đang tìm hiểu về công ty cổ phần và muốn hiểu rõ hơn về đặc điểm và điều kiện để thành lập một công ty loại này? Trong bài viết này, WinPlace sẽ cung cấp một số thông tin hữu ích giúp bạn hiểu rõ hơn về  loại hình này!

Định nghĩa cơ bản về công ty cổ phần 

Định nghĩa cơ bản về công ty cổ phần 

Định nghĩa cơ bản về công ty cổ phần

Theo quy định của Điều 111 trong Luật Doanh nghiệp 2020, công ty cổ phần được xác định là một pháp nhân có trách nhiệm hữu hạn, tồn tại và hoạt động độc lập so với các chủ thể sở hữu. Vốn điều lệ của công ty được chia thành các phần bằng nhau được gọi là cổ phần, có khả năng phát hành cổ phiếu để huy động vốn từ các nhà đầu tư. 

Công ty cổ phần là một tổ chức kinh tế, có tên riêng, tài sản, và trụ sở giao dịch. Đồng thời, công ty cần được cấp Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh theo quy định của pháp luật để thực hiện các hoạt động kinh doanh.

Những đặc điểm nổi bật của công ty cổ phần 

Công ty cổ phần gồm 5 đặc điểm nổi bật sau:

  • Phân chia vốn điều lệ thành cổ phần: Vốn điều lệ của công ty được chia thành các phần nhỏ bằng nhau, được gọi là cổ phần của công ty.
  • Đa dạng cổ đông: Cổ đông của công ty có thể là tổ chức hoặc cá nhân, với số lượng tối thiểu là ba và không có giới hạn về số lượng cổ đông tối đa.
  • Trách nhiệm hạn chế: Cổ đông chỉ chịu trách nhiệm đối với các nghĩa vụ tài sản và nợ của công ty trong phạm vi số vốn mà họ đã góp vào doanh nghiệp.
  • Quyền tự do chuyển nhượng cổ phần: Cổ đông có quyền tự do chuyển nhượng cổ phần của mình cho người khác, trừ những trường hợp được quy định tại Luật Doanh nghiệp.
  • Tư cách pháp nhân: Công ty cổ phần được coi là một pháp nhân tính từ thời điểm được cấp Giấy Chứng nhận Đăng ký Kinh doanh.
  • Quyền phát hành chứng khoán: Công ty cổ phần có quyền phát hành các loại chứng khoán khác nhau để huy động vốn từ các nhà đầu tư.

Người thành lập và người đại diện công ty cổ phần cần điều kiện gì?

Người thành lập và người đại diện công ty cổ phần cần điều kiện gì?

Người thành lập và người đại diện công ty cổ phần cần điều kiện gì?

Người thành lập công ty cổ phần

Những trường hợp không được phép thành lập doanh nghiệp, bao gồm công ty cổ phần, bao gồm cán bộ, công nhân viên chức, và cá nhân không có năng lực hành vi dân sự. Đặc biệt, người đang trong thời gian thi hành án cũng không được phép. Các quy định cụ thể có thể được tìm thấy tại Khoản 2 và 3 của Điều 18 trong Luật Doanh nghiệp 2014.

Theo quy định của Luật Doanh nghiệp năm 2014, một cá nhân có thể đảm nhận nhiều vị trí như giám đốc, phó giám đốc, hoặc tổng giám đốc tại hai công ty trở lên, không phụ thuộc vào loại hình hoặc quy mô của doanh nghiệp. Tuy nhiên, nếu là giám đốc hoặc tổng giám đốc của doanh nghiệp nhà nước, họ không được phép đồng thời giữ chức vụ tương tự tại một doanh nghiệp khác, theo quy định tại Khoản 8 Điều 100 của Luật Doanh nghiệp 2014.

Các cán bộ, công nhân viên chức đang đảm nhận các vị trí quản lý như thành viên hội đồng quản trị, giám đốc, tổng giám đốc, phó giám đốc, kế toán trưởng hoặc các vị trí quản lý khác tại doanh nghiệp trực thuộc nhà nước chỉ được phép tham gia góp vốn dưới tư cách cổ đông.

THAM KHẢO THÊM TẠI: CÔNG TY CỔ PHẦN: KHÁI NIỆM, ĐẶC ĐIỂM VÀ THỦ TỤC THÀNH LẬP

Người đại diện công ty cổ phần

Người đại diện của công ty cổ phần là những cá nhân được pháp luật ủy quyền để đại diện cho công ty trong các giao dịch và hoạt động pháp lý. Điều lệ của công ty cổ phần phải cụ thể quy định về số lượng người đại diện, chức danh quản lý, cũng như quyền và nghĩa vụ của từng đại diện theo quy định của pháp luật.

Các bước cần thiết để thành lập công ty cổ phần như sau

Để thành lập một công ty cổ phần, quá trình bao gồm các bước sau đây:

Bước 1: Chuẩn bị thông tin và tài liệu cần thiết cho việc soạn hồ sơ thành lập công ty cổ phần. Cổ đông cần cung cấp các thông tin và tài liệu sau

  • Tên công ty dự định đăng ký.
  • Địa chỉ dự kiến của công ty.
  • Ngành nghề kinh doanh mà công ty sẽ hoạt động.
  • Số vốn điều lệ của công ty và phân bổ vốn cho từng cổ đông.

Thông tin cá nhân và giấy tờ tùy thân của cổ đông như chứng minh thư nhân dân, thẻ căn cước, hoặc hộ chiếu. Đây là những thông tin quan trọng để bắt đầu quá trình lập hồ sơ thành lập công ty cổ phần.

Bước 2: Giấy đề nghị thành lập công ty cổ phần. Đây là tài liệu quan trọng, ghi rõ các thông tin cơ bản về doanh nghiệp bao gồm:

  • Tên doanh nghiệp.
  • Địa chỉ trụ sở chính.
  • Thông tin liên hệ.
  • Ngành nghề kinh doanh.
  • Vốn điều lệ và phân bổ cổ phần.
  • Thông tin đăng ký thuế.
  • Số lượng nhân sự.

Họ tên, chữ ký và một số thông tin của người đại diện theo pháp luật.

Văn bản nêu rõ điều lệ công ty: Bản này có thể là bản chính thức hoặc dự thảo điều lệ nếu chưa có quyết định chính thức.

Danh sách cổ đông: Liệt kê tất cả các cổ đông sáng lập công ty và cổ đông đầu tư nước ngoài (nếu có).

Bản sao giấy tờ chứng thực cá nhân của cổ đông: Bao gồm chứng minh thư nhân dân, hộ chiếu, thẻ căn cước, trong trường hợp cổ đông là cá nhân.

Bản sao giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh của tổ chức: Bao gồm giấy tờ chứng thực cá nhân của người đại diện trong trường hợp cổ đông là tổ chức.

Các tài liệu này sẽ cung cấp thông tin chi tiết và cần thiết để hoàn thiện quá trình thành lập công ty cổ phần.

Bước 3: Nộp hồ sơ thành lập công ty cổ phần tới cơ quan đăng ký, thường là Sở Kế hoạch và Đầu tư tại tỉnh/thành phố nơi doanh nghiệp đăng ký trụ sở chính. Quy trình nộp hồ sơ bao gồm:

  • Chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và chính xác.
  • Gửi hồ sơ tới Sở Kế hoạch và Đầu tư.
  • Số lượng hồ sơ: 01 bộ.
  • Thời gian giải quyết hồ sơ: 05 ngày làm việc.

Bước 4: Theo dõi hồ sơ và nhận giấy chứng nhận đăng ký thành lập công ty cổ phần. Hồ sơ sẽ được sở Kế hoạch và Đầu tư thẩm định và cấp giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp sau khi xác nhận hồ sơ hợp lệ.

Bước 5: Khắc dấu tròn công ty, dấu chức danh và công bố mẫu dấu tròn công ty cổ phần lên cổng thông tin quốc gia. Quy trình này bao gồm:

  • Thực hiện việc khắc dấu ngay sau khi nhận được giấy chứng nhận công ty hợp danh.
  • Sau khi hoàn thành khắc dấu, doanh nghiệp tiến hành công bố sử dụng mẫu dấu trên cổng thông tin quốc gia về doanh nghiệp.

Bước 6: Công bố thông tin thành lập công ty tới cổng thông tin quốc gia. Sau khi được cơ quan đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký thành lập công ty hợp danh, doanh nghiệp phải thông báo công khai trên Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp theo trình tự, thủ tục và phải trả phí theo quy định.

Bước 7: Kê khai nộp thuế môn bài, chữ ký số, đăng ký và phát hành hóa đơn điện tử cho công ty cổ phần. Quá trình này bao gồm các công việc sau:

  • Kế khai và nộp thuế môn bài theo quy định của pháp luật về thuế.
  • Đăng ký và sử dụng chữ ký số để thực hiện các giao dịch trực tuyến và các thủ tục hành chính điện tử.
  • Đăng ký và phát hành hóa đơn điện tử cho các giao dịch mua bán, giao nhận hàng hóa và cung cấp dịch vụ của công ty.

Đây là bước cuối cùng trong quy trình thành lập công ty cổ phần, giúp doanh nghiệp hoàn thiện các thủ tục pháp lý và chuẩn bị cho hoạt động kinh doanh.

Trên đây là toàn bộ thông tin công ty cổ phần, hy vọng bạn sẽ có thêm thông tin hữu ích và lựa chọn được loại hình kinh doanh phù hợp

Lâm Bảo Anh
Lâm Bảo Anh

Biên tập viên tại Winplace Coworking Space

Add Comment

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Bài viết liên quan

CitiLight
Chi nhánh quận 1
CitiLight Tower, 45 Võ Thị Sáu, P.Đa Kao, Q.1

Toà nhà văn phòng ngay trung tâm Quận 1

Đem đến hình ảnh chuyên nghiệp, đẳng cấp cho DN

Quy mô: 10.150 m²- 14 tầng

Quản lý chuyên nghiệp từ Savills Việt Nam

jamona
Chi nhánh quận 7
Jamona Heights , 210 Bùi Văn Ba, P. Tân Thuận Đông, Q.7

Toà nhà hiện đại, thuộc khu đô thị ven sông sầm uất, tiện nghi

Không gian làm việc ‘xanh’, ôm trọn view Q.7

Quy mô: 5,768 m²

Gồm 2 blocks – 18 tầng